04:24 01/12/2025

Du học Hàn Quốc theo nhóm trường Top 1 – Top 2 – Top 3: Hiểu rõ để chọn đúng hành trình

Khi bắt đầu tìm hiểu du học Hàn Quốc, chắc hẳn bạn đã nghe đến các cụm như “trường Top 1”, “Top 2”, “Top 3”. Không ít bạn hiểu đơn giản rằng Top 1 là “trường tốt”, Top 3 là “trường bình thường” – nhưng thật ra phân loại này liên quan trực tiếp đến chính sách quản lý du học sinh của Bộ Giáo dục Hàn Quốc.
Du học Hàn Quốc theo nhóm trường Top 1 – Top 2 – Top 3: Hiểu rõ để chọn đúng hành trình

Khi du học không chỉ là “đi học ở Hàn Quốc”

Khi bắt đầu tìm hiểu du học Hàn Quốc, chắc hẳn bạn đã nghe đến các cụm như “trường Top 1”, “Top 2”, “Top 3”.
Không ít bạn hiểu đơn giản rằng Top 1 là “trường tốt”, Top 3 là “trường bình thường” – nhưng thật ra phân loại này liên quan trực tiếp đến chính sách quản lý du học sinh của Bộ Giáo dục Hàn Quốc.

Việc một trường được xếp vào nhóm nào ảnh hưởng đến điều kiện visa, yêu cầu tài chính, tỉ lệ chứng minh tài chính, khả năng làm thêm, và cả cơ hội chuyển tiếp hay ở lại làm việc sau tốt nghiệp.
Vì vậy, hiểu rõ Top 1, 2, 3 khác nhau ở đâu là bước đầu tiên để bạn chọn đúng trường – đúng lộ trình – đúng visa.

 

1. Khái niệm: Trường Top 1, Top 2, Top 3 là gì?

Từ năm 2016, Bộ Giáo dục và Cục Xuất nhập cảnh Hàn Quốc ban hành quy định phân loại trường đại học và cao đẳng dựa trên tỷ lệ du học sinh bất hợp pháp, tình trạng quản lý sinh viên quốc tế, tỷ lệ tốt nghiệp, chất lượng đào tạo, và tình hình tài chính của trường.
Dựa trên kết quả đánh giá, các trường được chia thành 3 nhóm:

Nhóm

Tên gọi phổ biến

Tỷ lệ du học sinh bỏ trốn

Đặc điểm nổi bật

Top 1

Trường “được chứng nhận” (Certified University)

Dưới 1%

Uy tín, quản lý du học sinh tốt, được ưu đãi visa

Top 2

Trường “được công nhận” (General University)

1 – 5%

Quản lý tương đối tốt, nhưng có một số rủi ro

Top 3

Trường “hạn chế tuyển sinh quốc tế” (Restricted University)

Trên 5%

Bị siết chặt cấp visa, thậm chí có thể tạm ngừng nhận du học sinh

 

2. Tiêu chí phân loại các nhóm trường

Việc phân nhóm không chỉ dựa vào danh tiếng, mà chủ yếu dựa vào năng lực quản lý du học sinh quốc tế và kết quả đào tạo thực tế.
Dưới đây là 5 tiêu chí chính mà Bộ Giáo dục Hàn Quốc áp dụng:

(1) Tỷ lệ du học sinh bỏ trốn hoặc quá hạn visa

Nếu tỷ lệ bỏ trốn > 5%, trường sẽ bị đưa xuống nhóm Top 3.
Ngược lại, nếu tỷ lệ < 1%, trường được công nhận Top 1.

(2) Tình hình tài chính và cơ sở vật chất

Trường phải chứng minh có nguồn tài chính ổn định, đảm bảo chỗ ở ký túc xá, giảng đường, hỗ trợ học tập, khu vực thực hành…

(3) Tỷ lệ tốt nghiệp và việc làm sau tốt nghiệp

Các trường có tỉ lệ sinh viên hoàn thành chương trình và có việc làm cao sẽ được đánh giá cao hơn.

(4) Hệ thống quản lý du học sinh quốc tế

Bao gồm đội ngũ nhân sự chuyên trách, chương trình định hướng, hỗ trợ tiếng Hàn, ký túc xá, tư vấn visa…

(5) Kết quả kiểm định học thuật và uy tín xã hội

Trường có kết quả kiểm định giáo dục tốt, ít vi phạm quy định hành chính hoặc gian lận hồ sơ sẽ có điểm cộng.

 

3. Nhóm Trường Top 1 – “Tấm vé vàng” cho du học sinh

3.1. Đặc điểm

Là những trường được Bộ Giáo dục Hàn Quốc chứng nhận chính thức (Certified University).

Có tỷ lệ du học sinh bỏ trốn dưới 1%.

Cơ sở vật chất hiện đại, quy mô lớn, được phép miễn chứng minh tài chính trong nhiều trường hợp.

3.2. Yêu cầu tuyển sinh

Điểm học bạ trung bình từ 6.5 – 7.0 trở lên.

Hồ sơ rõ ràng, không trễ tuổi so với bậc học.

Có chứng chỉ TOPIK 1 – 2 hoặc chứng chỉ tiếng Anh IELTS (với chương trình quốc tế).

Trường Semyung University Top 1 

3.3. Ưu điểm

Tỷ lệ đậu visa cao nhất (thường trên 95%).

Không cần chứng minh tài chính hoặc chỉ cần hồ sơ đơn giản.

Chương trình học quốc tế phong phú, nhiều học bổng.

Cơ hội việc làm sau tốt nghiệp cao, dễ xin visa E-7 (lao động chuyên ngành).

3.4. Nhược điểm

Cạnh tranh hồ sơ cao.

Học phí cao hơn mặt bằng (6 000 – 10 000 USD/năm).

Yêu cầu đầu vào tiếng Hàn/Anh cao hơn.

3.5. Một số trường tiêu biểu

- Seoul National University

- Korea University

- Yonsei University

- Semyung University

- Ewha Womans University

- Kyung Hee University

4. Nhóm Trường Top 2 – “Lựa chọn phổ biến” cho du học sinh Việt

4.1. Đặc điểm

- Tỷ lệ bỏ trốn 1 – 5%.

- Vẫn được Bộ Giáo dục Hàn Quốc công nhận nhưng không được ưu đãi visa như Top 1.

- Là nhóm trường chiếm đa số, phù hợp với du học sinh muốn tiết kiệm chi phí.

4.2. Yêu cầu tuyển sinh

- Học bạ tối thiểu 6.0 – 6.5.

- Có kế hoạch học tập rõ ràng.

- Một số trường yêu cầu chứng minh tài chính (sổ tiết kiệm 10 000 USD gửi 6 tháng).

4.3. Ưu điểm

- Chi phí thấp hơn, 4 000 – 6 000 USD/năm.

- Đa dạng ngành học, từ kỹ thuật, du lịch, thiết kế, truyền thông đến công nghệ.

- Hồ sơ đơn giản hơn Top 1, phù hợp cho học sinh mới ra trường.

- Dễ tìm việc làm thêm tại các thành phố vừa và nhỏ.

4.4. Nhược điểm

Thời gian xét duyệt visa lâu hơn.

Một số trường hạn chế cấp visa nếu khu vực có tỉ lệ bỏ trốn tăng.

4.5. Một số trường tiêu biểu

- Dongguk University

- Chung-Ang University

- Daejeon University

- Jeonbuk National University

- Inha University

- Sunmoon University

 

5. Nhóm Trường Top 3 – “Nhóm hạn chế” (Restricted University)

5.1. Đặc điểm

Là các trường có tỷ lệ du học sinh bỏ trốn cao > 5%, hoặc vi phạm quy định quản lý sinh viên quốc tế.

Bị hạn chế hoặc tạm ngừng tuyển du học sinh từ một số quốc gia (trong đó có Việt Nam).

Cục Xuất nhập cảnh Hàn Quốc thường từ chối hoặc rất khó cấp visa D-4/D-2 cho hồ sơ của các trường này.

 

 5.2. Hậu quả khi chọn nhầm

Hồ sơ visa có thể bị từ chối, dù hồ sơ học tập tốt.

Không được gia hạn visa nếu trường mất chứng nhận.

Rủi ro cao trong quản lý, ký túc xá, bảo hiểm, và việc làm thêm.

5.3. Lời khuyên

Tuyệt đối tránh các trường nằm trong danh sách hạn chế.

Luôn kiểm tra cập nhật danh sách trường được chứng nhận trên website

6. So sánh tổng quan ba nhóm trường

Tiêu chí

Top 1

Top 2

Top 3

Tỷ lệ bỏ trốn

< 1%

1–5%

> 5%

Visa đậu

Rất cao (95 – 99%)

Khá cao (80 – 90%)

Thấp (< 50%)

Chứng minh tài chính

Không hoặc đơn giản

Có thể bắt buộc

Rất khắt khe

Học phí

6 000 – 10 000 USD/năm

4 000 – 6 000 USD/năm

3 000 – 5 000 USD/năm

Cơ hội học bổng

Cao

Trung bình

Rất ít

Cơ hội việc làm

Rộng mở

Ổn định

Hạn chế

Rủi ro visa

Gần như 0

Trung bình

Rất cao

 

7. Cơ hội học tập và việc làm sau tốt nghiệp

7.1. Học tập

Top 1: Nhiều chương trình quốc tế, được liên kết trao đổi học thuật với Mỹ, Nhật, Anh; có thể chuyển tiếp lên cao học dễ dàng.

Top 2: Có chương trình học thực hành, đào tạo nghề – phù hợp với du học sinh muốn nhanh ra trường và làm việc.

Top 3: Cơ hội học bổng thấp, chương trình ít cập nhật, rủi ro bị dừng cấp visa giữa chừng.

7.2. Việc làm

Top 1: Dễ xin việc tại doanh nghiệp Hàn, đặc biệt khi có TOPIK 5–6 hoặc IELTS.

Top 2: Nhiều cơ hội việc làm part-time trong thời gian học, nhưng cần tự chủ hơn.

Top 3: Khó được cấp phép làm thêm, ảnh hưởng tài chính.

 

8. Câu hỏi thường gặp

Học trường Top 2 có bị khó xin visa không?

➡️ Không, nếu hồ sơ sạch, kế hoạch học tập rõ ràng. Tuy nhiên, bạn vẫn cần chứng minh tài chính đầy đủ.

Trường Top 1 có phải luôn đắt đỏ không?

➡️ Không hẳn. Nhiều trường Top 1 ngoại vùng có học phí chỉ tầm 6 000 USD/năm, nhưng chất lượng cao và đậu visa rất dễ.

Lời khuyên từ Korealink Abroad

Đừng chọn trường chỉ vì “Top” – hãy chọn ngành học phù hợp với bản thân.

Luôn kiểm tra danh sách trường được chứng nhận mới nhất trước khi làm hồ sơ.

Nếu bạn ưu tiên an toàn visa, định hướng ở lại làm việc lâu dài, nên chọn Top 1.

Nếu tài chính vừa phải, muốn học nghề thực hành và làm thêm, Top 2 là lựa chọn hợp lý.

Chọn đúng Top – Chọn đúng tương lai

Hiểu rõ Top 1 – Top 2 – Top 3 không chỉ giúp bạn “chọn được trường tốt”, mà còn là chìa khóa để bạn đi đúng hướng trên hành trình du học Hàn Quốc.
Du học không đơn thuần là sang một đất nước khác học tập – mà là định hình tương lai, trải nghiệm văn hóa mới và xây dựng bản lĩnh.

Nếu bạn đang băn khoăn không biết trường mình yêu thích thuộc Top mấy, cần tư vấn chọn ngành, chọn trường phù hợp, hãy đến với Korealink Abroad để nhận được tư vấn chính xác nhất.