Tổng hợp các câu nói tiếng Hàn cơ bản khi đi làm thêm: chào hỏi, nhận việc, xin nghỉ, xử lý tình huống. Phù hợp du học sinh mới sang Hàn.
Tổng hợp các câu nói tiếng Hàn cơ bản khi đi làm thêm: chào hỏi, nhận việc, xin nghỉ, xử lý tình huống. Phù hợp du học sinh mới sang Hàn. Đi du học Hàn Quốc mà không đi làm thêm thì hơi phí. Nhưng đi làm mà không biết nói gì thì… căng 😅
Tin vui là:
👉 Không cần tiếng Hàn cao siêu
👉 Chỉ cần vài câu “sống còn” là đủ dùng trong quán ăn, cửa hàng tiện lợi, xưởng, quán cà phê.
Bài này tổng hợp những câu nói tiếng Hàn cơ bản nhất khi đi làm thêm, dùng đúng – dùng đủ – dùng thực tế.

1. Câu chào hỏi cơ bản khi đi làm
Mấy câu này ngày nào cũng dùng, không thuộc là tự làm khó mình.
- 안녕하세요? / Xin chào ạ
- 안녕히 계세요 / 안녕히 가세요 / Chào khi ra về / chào người ở lại
- 오늘도 잘 부탁드립니다 / Hôm nay mong được giúp đỡ ạ (câu cực lịch sự, ghi điểm)
- 수고하셨습니다 / Mọi người vất vả rồi ạ (dùng cuối ca)
👉 Ở Hàn, lễ phép = sống khỏe. Nói mấy câu này là auto được quý hơn.
2. Câu nói khi bắt đầu nhận việc
Dùng khi mới đi làm, ngày đầu hoặc khi gặp chủ/quản lý.
- 오늘부터 일하게 된 ○○입니다 / Em là ○○, hôm nay bắt đầu làm việc ạ
- 잘 부탁드립니다 / Mong được giúp đỡ ạ
- 아직 서툴러서 천천히 배우겠습니다 / Em còn vụng, mong được học từ từ
👉 Nói trước cho chắc, lỡ làm chậm cũng dễ được thông cảm.
3. Câu hỏi công việc thường dùng nhất
Không biết là phải hỏi, đừng đoán.
- 이거 어떻게 하면 돼요? / Cái này làm thế nào ạ?
- 다시 한 번 말씀해 주실 수 있어요? / Anh/chị nói lại giúp em được không?
- 제가 지금 뭐 하면 될까요? / Giờ em nên làm gì ạ?
- 이렇게 하면 맞아요? / Làm thế này đúng chưa ạ?
👉 Chủ Hàn thích nhân viên hỏi hơn là làm sai.

4. Câu dùng khi làm sai hoặc gặp sự cố
Ai đi làm thêm cũng từng toang ít nhất một lần 😭
- 죄송합니다 / Em xin lỗi
- 제가 실수했어요 / Em làm sai rồi
- 다시 해도 될까요? / Em làm lại được không ạ?
- 다음부터 조심하겠습니다 / Lần sau em sẽ cẩn thận hơn ạ
👉 Nhận lỗi nhanh – nói gọn – thái độ tốt là xong chuyện.
5. Câu nói khi quá tải, cần hỗ trợ
Đừng cố quá rồi đuối.
- 혼자 하기 조금 어려워요 / Một mình làm hơi khó ạ
- 도와주실 수 있어요? / Anh/chị giúp em với được không?
- 손님이 너무 많아요 / Khách đông quá ạ
👉 Nói sớm thì còn cứu, im lặng là toang thật.
6. Câu xin nghỉ, xin đổi ca (rất quan trọng)
Không ai cấm nghỉ, nhưng phải nói đúng cách.
- 오늘 개인 사정이 있어서 쉬어도 될까요? / Hôm nay em có việc riêng, xin nghỉ được không ạ?
- 내일 병원에 가야 해서 근무 변경 가능할까요? / Ngày mai em phải đi bệnh viện, đổi ca được không ạ?
- 미리 말씀 못 드려서 죄송합니다 / Em xin lỗi vì báo hơi gấp
👉 Ở Hàn, xin nghỉ mà nói lịch sự thì dễ được chấp nhận hơn nhiều.
7. Câu liên quan đến lương & giờ làm
Không hỏi là… mất quyền lợi.
- 시급이 얼마예요? / Lương theo giờ là bao nhiêu ạ?
- 오늘 몇 시간 일했어요? / Hôm nay em làm mấy tiếng ạ?
- 급여는 언제 받아요? / Khi nào nhận lương ạ?
- 계좌로 입금되나요? / Lương chuyển khoản đúng không ạ?
👉 Hỏi nhẹ nhàng – rõ ràng – đúng lúc là ok.
8. Một số câu “cứu nguy” cho người mới sang
- 한국어 아직 잘 못해요 / Tiếng Hàn của em chưa tốt lắm
- 천천히 말씀해 주세요 / Anh/chị nói chậm giúp em với
- 이해했어요 / 아직 잘 모르겠어요 / Em hiểu rồi / Em vẫn chưa hiểu lắm
👉 Dùng mấy câu này là đỡ áp lực liền.
Đi làm thêm ở Hàn Quốc, thứ làm du học sinh mệt không phải công việc, mà là sợ nói sai – sợ không hiểu – sợ bị la. Nhưng sự thật là: người Hàn không đòi hỏi bạn nói giỏi, họ chỉ cần bạn có thái độ tốt và chịu giao tiếp.
Những câu tiếng Hàn cơ bản trong bài này không phải để bạn “nói cho hay”, mà là để:
- Hiểu việc nhanh hơn
- Giảm sai sót khi làm
- Tự tin mở miệng thay vì im lặng
- Bảo vệ quyền lợi của chính mình khi liên quan đến giờ làm và tiền lương
Chỉ cần bạn:
- Chào hỏi đàng hoàng
- Biết hỏi khi không hiểu
- Biết xin lỗi khi làm sai
- Biết nói khi cần nghỉ hoặc cần hỗ trợ
👉 Là bạn đã hòa nhập được 70% môi trường làm thêm tại Hàn rồi.